Cập nhật mới nhất về chẩn đoán và điều trị viêm gan B, C tại Việt Nam
admin
01 Th8, 2026
Viêm gan B và C tiếp tục là hai nguyên nhân hàng đầu gây ra xơ gan cũng như ung thư gan tại Việt Nam. Để hướng tới mục tiêu loại trừ viêm gan virus vào năm 2030, Bộ Y tế đã công bố các hướng dẫn chuyên môn mới, cập nhật nhiều nội dung quan trọng về quy trình sàng lọc, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh. Những thay đổi này sẽ giúp nhiều người bệnh nhận được sự điều trị kịp thời hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và giảm tỷ lệ tử vong do các biến chứng của viêm gan virus.
Mở rộng quy trình xét nghiệm và điều trị viêm gan B
Trong bản hướng dẫn mới nhất năm 2026, một trong những điểm đáng chú ý là khuyến cáo về việc mở rộng xét nghiệm phát hiện nhiễm virus viêm gan B. Theo đó, toàn bộ người dân sinh sống tại Việt Nam được khuyến nghị thực hiện việc xét nghiệm ít nhất một lần trong đời, đặc biệt là những đối tượng như người sinh trước năm 2003, phụ nữ mang thai, cá nhân có nguy cơ cao, bệnh nhân chuẩn bị hóa trị hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, người bệnh chạy thận nhân tạo và những cá nhân có người thân mắc viêm gan B. Sự phê duyệt của FDA cho thuốc uống giảm cholesterol đột phá Hướng dẫn chọn thuốc nhỏ mắt phù hợp cho từng triệu chứng
Ở người lớn, chỉ cần có dấu hiệu HBsAg dương tính là đủ để chẩn đoán nhiễm HBV mạn, không cần đợi đến 6 tháng như trước. Sự đơn giản hóa này giúp phát hiện và quản lý người bệnh nhanh chóng, tránh bỏ lỡ thời điểm điều trị hợp lý.
Bên cạnh đó, quy trình điều trị cũng đã được mở rộng. Bản hướng dẫn mới mở rộng đáng kể chỉ định cho việc sử dụng thuốc kháng virus. Ngoài các tiêu chí truyền thống như tải lượng HBV DNA và mức ALT, giờ đây còn bao gồm nhiều nhóm nguy cơ cao khác như người đồng nhiễm với HIV, HCV hoặc HDV; người mắc tiểu đường, gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa; người suy giảm miễn dịch hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư gan và xơ gan. Đây là chính sách nhằm giảm thiểu nguy cơ bệnh tiến triển ngay từ giai đoạn đầu.

Viêm gan B là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan tại Việt Nam. Ảnh AI.
Cập nhật phương pháp điều trị và tiêu chuẩn ngừng thuốc viêm gan B
Bản hướng dẫn mới cũng đã cập nhật các bằng chứng liên quan đến thuốc điều trị. Tenofovir alafenamide (TAF) hiện đã được cấp phép sử dụng cho phụ nữ mang thai và bệnh nhân xơ gan mất bù dựa trên chỉ định điều trị. Đồng thời, phạm vi áp dụng TAF đã mở rộng cho trẻ em từ 6 tuổi có cân nặng trên 25 kg; trong khi Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) cũng có thể được dùng cho trẻ từ 2 tuổi tuỳ theo cân nặng.
Tiêu chuẩn ngừng điều trị cũng đã được quy định rõ ràng hơn. Người bệnh chỉ được xem xét ngừng thuốc nếu không có xơ gan, không ung thư gan, không suy giảm miễn dịch và có khả năng theo dõi lâu dài. Sau khi dừng điều trị, cần tái khám định kỳ trong 6 tháng đầu để phát hiện sớm nguy cơ tái hoạt virus. Nếu nồng độ HBV DNA vượt quá 10.000 IU/mL, bệnh nhân cần bắt đầu lại điều trị ngay, bất kể mức ALT.
Tăng cường giám sát ung thư gan cho bệnh nhân viêm gan B
Bản hướng dẫn 2026 đã nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi lâu dài và tầm soát ung thư gan cho tất cả người nhiễm HBV. Tất cả bệnh nhân, dù ở bất kỳ giai đoạn nào — chưa điều trị, đang điều trị hay đã ngừng điều trị, đều cần thực hiện siêu âm gan kết hợp với các chỉ dấu ung thư như AFP, AFP-L3 hoặc PIVKA-II định kỳ mỗi 12-24 tuần. Bất kỳ trường hợp nghi ngờ nào đều cần được tiến hành chụp cộng hưởng từ hoặc cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang để xác định tình trạng tổn thương.
Hướng dẫn cũng bổ sung thêm quy trình phòng ngừa tái hoạt HBV cho những người đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch và hóa trị, góp phần giảm nguy cơ mắc mới và biến chứng của bệnh.
Đối với viêm gan C: Mở rộng điều trị cho trẻ từ 3 tuổi
Đối với viêm gan C, hướng dẫn năm 2024 khẳng định mục tiêu điều trị là loại trừ hoàn toàn virus, đạt đáp ứng virus bền vững (SVR12) nhằm ngăn ngừa xơ gan, ung thư gan và giảm tỷ lệ lây truyền trong cộng đồng.
Điểm mới quan trọng là tất cả bệnh nhân từ 3 tuổi trở lên có anti-HCV dương tính và HCV RNA hoặc HCV core antigen dương tính đều được chỉ định điều trị. Điều này mở rộng cơ hội chữa trị cho trẻ em, trong khi trước đây, việc điều trị chủ yếu tập trung vào người lớn. Hướng dẫn cũng đã cập nhật việc sử dụng HCV core antigen cho những trường hợp không thể làm xét nghiệm HCV RNA, giúp tăng khả năng tiếp cận chẩn đoán tại các cơ sở y tế còn hạn chế về kỹ thuật.
Ưu tiên lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cho mọi kiểu gen
Bộ Y tế khuyến cáo nên ưu tiên các phác đồ hiệu quả cho tất cả các kiểu gen của virus viêm gan C, chẳng hạn như sofosbuvir/velpatasvir (SOF/VEL) hoặc sofosbuvir/daclatasvir (SOF/DAC). Thời gian điều trị thông thường chỉ từ 8-12 tuần cho phần lớn bệnh nhân chưa mắc xơ gan hoặc xơ gan còn bù.
Trước khi điều trị, bệnh nhân cần được đánh giá mức độ xơ hóa gan, tình trạng đồng mắc, đồng nhiễm HBV, HIV và các tương tác thuốc để lựa chọn phác đồ phù hợp. Trong suốt quá trình điều trị, việc tuân thủ chỉ định về thuốc là rất quan trọng để đạt được tỷ lệ hồi phục cao. Ngay cả sau khi đạt SVR12, những bệnh nhân có xơ hóa gan từ F3 trở lên vẫn cần được theo dõi ung thư gan định kỳ bằng siêu âm và kiểm tra các chỉ dấu sinh học mỗi 6 tháng do nguy cơ ung thư gan vẫn còn tồn tại.
Bản hướng dẫn mới của Bộ Y tế không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận điều trị mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm, theo dõi lâu dài và phòng ngừa tích cực. Với viêm gan B, việc tăng cường xét nghiệm trong cộng đồng, mở rộng chỉ định điều trị và tầm soát ung thư gan định kỳ được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể tỷ lệ xơ gan và ung thư gan. Trong khi đó, cho viêm gan C, việc mở rộng cơ hội điều trị cho trẻ em và ưu tiên phác đồ hiệu quả cho các kiểu gen virus sẽ góp phần thực hiện mục tiêu loại trừ viêm gan virus như một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng vào năm 2030.
Mời bạn đọc xem thêm:
Thu hẹp khoảng trống trong phát hiện và điều trị viêm gan virus
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.
