Thống nhất cơ chế đặc thù cho các tuyến cao tốc 2026–2030: Những gì cần làm
admin
05 Th9, 2026
Thống nhất cơ chế đặc thù cho các tuyến cao tốc 2026–2030: Những gì cần làm
Việc đẩy nhanh tiến độ các dự án đường bộ cao tốc trong giai đoạn 2026–2030 đang được đặt lên bàn nghị sự với yêu cầu tạo ra một khung pháp lý khả thi, thống nhất và công bằng. Gần đây, Văn phòng Chính phủ đã phát hành Văn bản số 8941/VPCP-CN truyền đạt ý kiến của Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc, giao Bộ Xây dựng tiếp tục hoàn thiện đề xuất cơ chế, chính sách chung cho các tuyến cao tốc trong giai đoạn này. Tài liệu nguồn tham khảo cho việc này là báo cáo của Bộ Xây dựng theo Văn bản số 13488/BXD-KHTC ngày 24/8/2026.

Ảnh minh họa: Nguồn: Bộ Xây dựng
Nhiệm vụ chính được giao là gì?
Văn bản 8941/VPCP-CN nêu rõ: Bộ Xây dựng phải tiếp thu ý kiến của Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính cùng các cơ quan liên quan khi hoàn thiện đề xuất. Nghĩa là đề xuất cơ chế chung sẽ được rà soát sâu về mặt pháp lý và tài chính trước khi trình các cấp có thẩm quyền.
Thông tin đầu mối (báo cáo số 13488/BXD-KHTC ngày 24/8/2026) là cơ sở để Bộ Xây dựng hệ thống lại đề xuất, đồng thời xác định các khuyến nghị cần chỉnh sửa theo góp ý của các bộ, ngành.
Những lĩnh vực pháp luật cần làm rõ
Để xây dựng cơ chế chung phù hợp, Bộ Xây dựng được yêu cầu rà soát kỹ các quy định hiện hành liên quan đến:
- ngân sách nhà nước;
- đầu tư công;
- đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP);
- xây dựng và đấu thầu;
- quy hoạch;
- khoáng sản và đất đai.
Mục tiêu của việc rà soát là xác định những khó khăn, vướng mắc đang cản trở quá trình triển khai, từ đó chỉ ra điểm cần sửa đổi hoặc bổ sung trong khuôn khổ pháp luật hiện hành.
Tại sao không nên tiếp tục làm theo kiểu từng dự án một?
Theo báo cáo của Bộ Xây dựng, nhiều cơ chế, chính sách đặc thù đã từng được Quốc hội cho phép áp dụng ở các dự án có tính chất tương đồng. Tuy nhiên, cách làm hiện tại — mỗi dự án lại cần một nghị quyết riêng — có thể làm kéo dài thời gian chuẩn bị đầu tư và dẫn tới xử lý không đồng nhất giữa những dự án cùng loại.
Chính vì vậy, Bộ Xây dựng kiến nghị cân nhắc việc mở rộng áp dụng một số cơ chế đã được chấp thuận cho dự án đường Vành đai 5 sang các dự án đường bộ cao tốc đầu tư theo đầu tư công trong giai đoạn 2026–2030. Ý tưởng là giảm thủ tục trùng lặp và tạo khuôn khổ pháp lý dùng chung cho nhiều dự án tương đồng.
Phó Thủ tướng yêu cầu rà soát mức phạt, khoảng cách an toàn trên cao tốc
Quy trình cần tuân thủ khi mở rộng cơ chế
Nếu áp dụng rộng rãi các chính sách đặc thù đã có, Bộ Xây dựng phải tổng kết, đánh giá đầy đủ tác động trước khi trình hoặc đề xuất ban hành chính sách ở phạm vi lớn hơn. Điều này đồng nghĩa với việc:
- lập báo cáo tổng kết dựa trên các dự án mẫu đã triển khai;
- phân tích tác động pháp lý, tài chính và kỹ thuật;
- thực hiện đúng trình tự, thủ tục và thẩm quyền trong ban hành chính sách.
Yêu cầu này nhằm bảo đảm rằng khi một cơ chế được áp dụng chung thì nó không gây xung đột pháp lý, không tạo ra ưu đãi bất hợp lý cho bên nhận thầu, và phù hợp với nguyên tắc phân cấp, phân quyền trong quản lý đầu tư.
Lợi ích và rủi ro khi thống nhất cơ chế
Việc có một khung cơ chế dùng chung có thể đem lại những lợi ích rõ ràng: rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư, huy động được nguồn lực hiệu quả hơn, và hạn chế sự khác biệt trong xử lý giữa các dự án cùng loại. Đây là mục tiêu Bộ Xây dựng trình lên Chính phủ và được Phó Thủ tướng lưu ý.
Tuy nhiên, bất kỳ bước đi nhằm đơn giản hóa thủ tục cũng cần cân nhắc các rủi ro tiềm tàng: thiếu minh bạch trong áp dụng, khả năng tạo ưu đãi không công bằng, hoặc bỏ qua các quy định bảo vệ môi trường, đất đai và lợi ích cộng đồng nếu không được đánh giá kỹ.
Ai chịu trách nhiệm và vai trò của các bên liên quan?
Văn bản chỉ rõ Bộ Xây dựng là đầu mối chịu trách nhiệm hoàn chỉnh đề xuất, nhưng quá trình này đòi hỏi phối hợp chặt chẽ với Bộ Tư pháp và Bộ Tài chính để đảm bảo tính pháp lý và nguồn lực. Ngoài ra, các cơ quan quản lý địa phương, các tổ chức đầu tư, nhà thầu và cộng đồng liên quan cũng cần được xem xét khi đánh giá tác động thực tế.
Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật và pháp lý, những vấn đề an toàn, quản lý và tuân thủ trong vận hành tuyến cao tốc cũng là khía cạnh không thể tách rời—những bài học từ các sự cố, ví dụ về các vụ cháy nhà dân và hậu quả đối với an toàn cộng đồng, nhắc nhở cần có quy định rõ ràng và hành động kịp thời khi quản lý hạ tầng lớn: Hai người tử vong cháy An Bình Tân.
Mở rộng tầm nhìn: liên ngành và tác động xã hội
Quyết định về cơ chế đầu tư hạ tầng không chỉ là chuyện xây dựng – đấu thầu – giải ngân. Nó liên quan tới nhiều chính sách khác như quy hoạch đô thị, quản lý quỹ đất, và khả năng thích ứng với xu hướng xã hội dài hạn. Những nghiên cứu về thay đổi nhân khẩu và sức khỏe cộng đồng có thể là phần tham khảo hữu ích khi hoạch định chính sách dài hơi: Hai giai đoạn lão hóa 30-50.
Tương tự, khi bàn đến tác động đến cộng đồng, cần để ý đến những mô hình chăm sóc xã hội và hỗ trợ người dễ bị tổn thương—những sáng kiến cộng đồng minh chứng cho vai trò của cộng đồng trong giảm bớt tác động xã hội của thay đổi hạ tầng: 2.000 bữa ăn mùa Vu Lan.
Kết luận: những bước tiếp theo nên tập trung vào đâu?
Tóm lại, mục tiêu là tạo ra một khung cơ chế đặc thù dùng chung cho các dự án cao tốc trong giai đoạn 2026–2030, sao cho rút ngắn thời gian triển khai nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ pháp luật và công bằng. Để đạt được điều này, cần chú trọng vào:
- rà soát kỹ các khung pháp luật liên quan và tiếp thu ý kiến chuyên môn từ các bộ, ngành;
- tổng kết, đánh giá tác động một cách minh bạch trước khi mở rộng áp dụng cơ chế;
- đảm bảo quy trình ban hành chính sách tuân thủ trình tự, thủ tục và thẩm quyền;
- đặt trọng tâm vào minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định.
Người quan tâm tới diễn biến tiếp theo có thể theo dõi các văn bản hoàn thiện và quyết định của Chính phủ, bởi những điều chỉnh ở mức khung sẽ quyết định tốc độ và cách thức các dự án cao tốc được triển khai trong những năm tới.
Những câu hỏi bạn có thể đặt ra tiếp theo
- Lộ trình thời gian để hoàn thiện đề xuất ra sao? (chi tiết thời gian sẽ phụ thuộc vào kết quả rà soát và ý kiến các bộ, ngành);
- Những cơ chế của dự án mẫu nào có thể được áp dụng rộng rãi? (đề xuất đã nêu tham chiếu đến cơ chế áp dụng tại dự án Vành đai 5);
- Làm thế nào để đảm bảo minh bạch khi áp dụng cơ chế chung? (cần có báo cáo, đánh giá và tham vấn công khai trước khi thực hiện).
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.