Lộ trình 2026–2031: Nâng cao hợp tác quốc tế để chăm sóc người cao tuổi
admin
05 Th9, 2026
Lộ trình 2026–2031: Nâng cao hợp tác quốc tế để chăm sóc người cao tuổi
Quyết định mới về hợp tác quốc tế dành cho người cao tuổi vừa được phê duyệt nhằm tạo bước chuyển rõ rệt trong cách Việt Nam huy động nguồn lực, kinh nghiệm và công nghệ quốc tế để cải thiện chăm sóc cho nhóm dân số đang già hóa. Văn bản này do Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc ký dưới số 1702/QĐ-TTg ngày 3/9/2026, và định hướng các chương trình, dự án thí điểm trong giai đoạn 2026–2031.
Mục tiêu chiến lược: từ chính sách đến dịch vụ
Mục đích của đề án là tận dụng hiệu quả hợp tác để nâng cao năng lực trong nước, hoàn thiện khung chính sách và cải thiện chất lượng dịch vụ cho người cao tuổi. Kế hoạch nhắm đến các kết quả cụ thể: mở rộng tiếp cận bảo hiểm và dịch vụ y tế, phát triển mô hình chăm sóc dài hạn và hỗ trợ an sinh phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Nâng cao chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Ảnh: Linh Vũ
Chỉ tiêu quan trọng trong y tế và chăm sóc dài hạn
Đề án xác định một số chỉ tiêu rõ ràng cho hệ thống y tế. Trong đó, mục tiêu bao phủ bảo hiểm y tế cho người cao tuổi được nhắc tới với tham vọng đạt 100% người cao tuổi có bảo hiểm y tế, nhằm tạo nền tảng tiếp cận dịch vụ y tế và chăm sóc dài hạn. Song hành với đó là yêu cầu nâng cao năng lực bệnh viện để đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của nhóm này.
Một mốc kỹ thuật đáng chú ý: 100% bệnh viện tuyến Trung ương và ít nhất 70% bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh phải có khoa hoặc chuyên khoa lão khoa tiếp cận các chương trình hợp tác quốc tế về đào tạo, chuyển giao kỹ thuật, công nghệ và mô hình chăm sóc phù hợp. Những hoạt động hợp tác này hướng tới cả năng lực lâm sàng lẫn quản lý dịch vụ chăm sóc dài hạn.
Thí điểm, nhân rộng và tiêu chí cho sản phẩm thân thiện với người cao tuổi
Đề án yêu cầu triển khai tối thiểu 5 chương trình, dự án hoặc mô hình hợp tác quốc tế có khả năng thử nghiệm, đánh giá và nhân rộng, tập trung vào y tế, chăm sóc dài hạn, chăm sóc tại cộng đồng và an sinh xã hội. Việc thí điểm sẽ giúp lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện địa phương trước khi nhân rộng.
Về mặt sản phẩm và hạ tầng, kế hoạch đặt mục tiêu nghiên cứu và thí nghiệm bộ tiêu chí, tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn kỹ thuật quốc gia cho các sản phẩm, dịch vụ và không gian sống thân thiện với người cao tuổi. Quá trình này có thể tham khảo kinh nghiệm về xây dựng chuỗi giá trị và tiêu chuẩn trong các lĩnh vực khác để rút ngắn thời gian thử nghiệm; ví dụ như kinh nghiệm phát triển chuỗi giá trị trong lĩnh vực dược liệu được trình bày trong Dược liệu sạch: lộ trình chuỗi giá trị.
Vai trò cộng đồng và mô hình hỗ trợ tại chỗ
Đề án chú trọng khu vực cộng đồng: ít nhất 20% số Câu lạc bộ Liên thế hệ tự giúp nhau sẽ được lựa chọn để tham gia các chương trình hợp tác quốc tế, nhằm kết nối nguồn hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và mô hình sinh kế từ đối tác nước ngoài. Những mô hình này nhằm tăng tính bền vững cho hoạt động tự giúp nhau trong các cộng đồng địa phương.
Kinh tế bạc: liên kết doanh nghiệp và đổi mới
Một khía cạnh chiến lược khác là phát triển kinh tế bạc — nền kinh tế xoay quanh nhu cầu của người cao tuổi. Đề án kêu gọi nghiên cứu lộ trình phát triển kinh tế bạc phù hợp với bối cảnh Việt Nam và thúc đẩy ít nhất 3 hoạt động kết nối quốc tế về đầu tư, doanh nghiệp, công nghệ, đổi mới sáng tạo hoặc hợp tác công – tư trong lĩnh vực này. Việc xác định tiêu chuẩn sản phẩm và dịch vụ thân thiện với người cao tuổi là bước cần thiết để doanh nghiệp có cơ sở tham gia chuỗi cung ứng phục vụ nhóm dân cư này.
Chuyển đổi số, dữ liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật
Đề án nêu bật vai trò chuyển đổi số và dữ liệu trong nâng cao tiếp cận dịch vụ: hợp tác quốc tế sẽ tập trung vào tiêu chuẩn kỹ thuật cho giải pháp số, quản lý dữ liệu và môi trường sống thân thiện, từ đó hỗ trợ chăm sóc tại cộng đồng và quản lý rủi ro sức khỏe. Đồng thời, các chương trình đào tạo và chuyển giao công nghệ sẽ giúp nhân viên y tế làm chủ công cụ số trong chăm sóc người cao tuổi.
Nâng cao năng lực cấp cứu và can thiệp đa chuyên khoa
Các mô hình hợp tác quốc tế không chỉ dừng ở chăm sóc dài hạn mà còn liên quan đến nâng cao năng lực can thiệp cấp cứu, hồi sức và quản lý biến cố nặng ở người cao tuổi. Những chia sẻ về chuỗi can thiệp đa chuyên khoa và kỹ thuật hồi sức tim phổi là ví dụ thực tế cho loại nội dung có thể trao đổi xuyên biên giới, như minh họa trong bài phân tích một ca hồi sinh sau 35 phút ép tim: Cấp cứu ngừng tim: ca hồi sinh sau 35 phút ép tim.
Hợp tác về thể chế, quyền và nguồn nhân lực
Không chỉ gói gọn trong kỹ thuật, đề án đề xuất mở rộng hợp tác về mặt thể chế: trao đổi kinh nghiệm xây dựng chính sách, tiêu chuẩn quốc tế về quyền người cao tuổi, chiến lược phát triển nguồn nhân lực chăm sóc, và chương trình đào tạo liên tục. Mục tiêu là tạo ra hệ sinh thái hoàn chỉnh — từ chính sách đến dịch vụ và sản phẩm — để người cao tuổi có thể sống an toàn, khỏe mạnh và tham gia xã hội.
Kết nối ngoại giao sức khỏe và nâng tầm tiếng nói Việt Nam
Thông qua các hoạt động hợp tác song phương và đa phương, đề án hướng tới nâng cao vị thế và tiếng nói của Việt Nam trong các tiến trình khu vực và quốc tế liên quan đến người cao tuổi. Việc tham gia sâu hơn vào các diễn đàn quốc tế giúp nước ta đóng góp giải pháp phù hợp với bối cảnh trong nước và tiếp thu sáng kiến quốc tế đã được chứng minh.
Ai sẽ hưởng lợi và những lưu ý khi triển khai
Những người cao tuổi, gia đình họ, lực lượng cung cấp dịch vụ y tế và doanh nghiệp cung ứng sản phẩm dành cho tuổi già đều là đối tượng hưởng lợi trực tiếp. Khi triển khai, cần lưu ý đến tính thích ứng của mô hình với điều kiện nông thôn và đô thị, chi phí bền vững, đào tạo nguồn nhân lực địa phương và tiêu chuẩn hóa dữ liệu để dễ so sánh, đánh giá hiệu quả hợp tác quốc tế.
Thủ tướng kiện toàn thành viên Ủy ban Quốc gia về người cao tuổi
Kết luận: triển khai cần tính đến tính bền vững và liên kết
Đề án 2026–2031 đưa ra một khung chiến lược giúp Việt Nam khai thác nguồn lực quốc tế nhằm giải quyết thách thức do già hóa dân số. Thành công phụ thuộc vào năng lực kết nối giữa cơ quan nhà nước, cơ sở y tế, doanh nghiệp và cộng đồng. Khi đó, phát triển kinh tế bạc, chuẩn hóa sản phẩm dịch vụ, đào tạo nhân lực và áp dụng công nghệ sẽ cùng phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Để đọc thêm những phân tích về các thách thức chuyên môn khác trong y tế và kinh nghiệm thực tế trên cùng nền tảng thông tin, bạn có thể tham khảo bài viết về tình trạng kháng thuốc chủng phế cầu ở trẻ em: Khi phế cầu kháng thuốc tăng lên: những điều cha mẹ cần biết để bảo vệ trẻ.
Đề án đã vạch ra những mốc và lĩnh vực ưu tiên; bước tiếp theo là triển khai các chương trình thí điểm, đánh giá hiệu quả và xây dựng tiêu chuẩn quốc gia phù hợp. Các bên liên quan cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo các giải pháp có thể áp dụng rộng rãi và bền vững.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.

